Công cụ tracking ecommerce trong Google Analytics

Công cụ tracking ecommerce trong Google Analytics

Google Analytics (GA) cho bạn biết nhiều điều về lượng truy cập trang web và target audience của bạn. Các chỉ số như bounce rate, số trang không truy cập và tỷ lệ chuyển đổi mục tiêu; thông tin chi tiết về nhân khẩu học đối tượng, lượt xem landing page, v.v. cung cấp cho bạn dữ liệu định lượng về những hành động khi người dùng truy cập vào trang web của bạn.

Nhưng đối với các doanh nghiệp kinh doanh online, lượng thông tin đó vẫn chưa đủ, chúng ta cần nhiều thông tin chuyên sâu hơn. Đó chính là lý do mà các công cụ chuyên theo dõi dữ liệu thương mại điện tử (ecommerce website traking tool) đã ra đời để giúp các doanh nghiệp hiểu các hành vi mua hàng của người dùng trên trang web của mình. Từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi, gia tăng doanh số cho doanh nghiệp.

Công cụ ecommerce tracking của Google Analytics là gì?

Ecommerce Tracking là một tính năng của Google Analytics nhằm theo dõi hoạt động mua sắm trên trang web của bạn. Bạn có thể sử dụng nó để theo dõi và phân tích các giao dịch, doanh thu, sản phẩm bạn đã bán và nhiều thông tin về hành động của người dùng trên website của bạn.

Dữ liệu thương mại điện tử trong Google Analytics sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết cụ thể về:

  • Sản phẩm nào có số lượng bán cao (hoặc thấp).
  • Doanh thu trung bình và số lượng sản phẩm trên mỗi giao dịch.
  • Tỷ lệ chuyển đổi của cửa hàng trực tuyến của bạn.
  • Những thay đổi, xu hướng trong giao dịch và doanh thu theo thời gian.

Bạn sẽ tìm thấy các báo cáo thương mại điện tử trong Conversion > Ecommerce:

Hình 1: Theo dõi các báo cáo dữ liệu Ecommerce qua GA

Hình 1: Theo dõi các báo cáo dữ liệu Ecommerce qua GA

Bạn cũng có thể tìm thấy các chỉ số thương mại điện tử trong các báo cáo Google Analytics khác:

  • Tab Tóm tắt của hầu hết các báo cáo GA: trong cột “Conversions”, hãy chọn chế độ xem Thương mại điện tử “eCommerce” để xem các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử, giao dịch và doanh thu cho các thứ nguyên thuộc về báo cáo đó. Ví dụ: đây là ảnh chụp nhanh của báo cáo Acquisition > All Traffic > Source/Medium:
Hình 2: Báo cáo dữ liệu Ecommerce tại mục Aquisition

Hình 2: Báo cáo dữ liệu Ecommerce tại mục Aquisition

  • Tab ‘Ecommerce’’ trong hầu hết các báo cáo GA: hiển thị các chỉ số như giá trị đặt hàng trung bình (AOV) và giá trị mỗi phiên. Dưới đây là ảnh chụp nhanh của cùng một báo cáo Acquisition > All Traffic > Source/Medium được hiển thị ở trên, được chuyển sang tab ‘Ecommerce’:
Hình 3: Báo cáo dữ liệu Ecommerce khi được chuyển sang tab Ecommerce

Hình 3: Báo cáo dữ liệu Ecommerce khi được chuyển sang tab Ecommerce

5 cách để sử dụng công cụ ecommerce tracking trong Google Analytics

Ecommerce tracking là điều cần thiết để theo dõi các hành động mua hàng và dữ liệu bán hàng như:

  • Tổng doanh thu
  • Tổng số giao dịch
  • Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử
  • Giá trị đặt hàng trung bình
  • Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng

Nếu bạn là doanh nghiệp bán hàng trực tuyến nhưng chưa bật Ecommerce tracking trong GA, thì dữ liệu phân tích của bạn sẽ bị hạn chế. Ví dụ: bạn sẽ thấy các chỉ số GA chuẩn như người dùng, phiên và số lần xem trang, nhưng bạn sẽ không biết liệu một phiên có kết thúc bằng việc mua hàng hay không.

Standard Ecommerce so với Enhanced Ecommerce trong GA

Google Analytics cung cấp hai loại báo cáo thương mại điện tử: Thương mại điện tử chuẩn (Standard Ecommerce) và Thương mại điện tử nâng cao (Enhanced Ecommerce).

Thương mại điện tử tiêu chuẩn theo dõi các chỉ số thương mại điện tử điển hình như doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi, giá trị đặt hàng trung bình và hiệu suất sản phẩm cụ thể.

Thương mại điện tử nâng cao thêm một lớp dữ liệu chi tiết hơn, bao gồm các báo cáo cho các bước và giai đoạn thanh toán cụ thể trong hành trình của khách hàng. Bạn cũng có thể xem hiệu suất của mã phiếu giảm giá, mã liên kết và các chương trình khuyến mãi khác để giúp bạn đo lường được hiệu quả từ các nỗ lực tiếp thị của mình.

Hình 4: Hai loại báo cáo thương mại điện tử trong Google Analytics

Hình 4: Hai loại báo cáo thương mại điện tử trong Google Analytics

1. Theo dõi các KPI quan trọng

Ecommerce tracking cho phép bạn ngay lập tức đánh giá hiệu suất hoạt động của cửa hàng trực tuyến. Bạn có thể theo dõi các KPI như doanh thu, giá trị đơn hàng trung bình và số lần bán hàng để trả lời các câu hỏi như:

  • Doanh thu của chúng tôi từ đầu tháng đến nay là bao nhiêu?
  • Doanh số bán hàng có đạt đỉnh hoặc giảm đáng kể không?
  • Doanh thu tuần, tháng hoặc quý này như thế nào so với cùng kỳ năm ngoái?

"Hình

2. Tăng doanh số bán hàng và thành công của phễu chuyển đổi

Truy cập vào báo cáo Phân tích hành vi mua sắm Conversions > Ecommerce > Shopping Behavior cho bạn biết số liệu về người dùng thông qua kênh bán hàng của bạn. Truy cập vào mục tất cả các phiên (All Sessions) ở phía bên trái và xem qua các lượt xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, thanh toán và thực hiện giao dịch.

Bạn có thể xem có bao nhiêu người dùng đã từ bỏ mua hàng trong mỗi giai đoạn:

Truy cập vào báo cáo Phân tích hành vi mua sắm Conversions > Ecommerce > Shopping Behavior

Hình 6: Truy cập vào báo cáo Phân tích hành vi mua sắm Conversions > Ecommerce > Shopping Behavior

Hãy sử dụng những phân tích chuyên sâu này để các định điểm khó khăn trong hành trình mua hàng. Ví dụ: nếu nhiều khách truy cập rời khỏi một trang cụ thể, bạn có thể cần phải điều tra nguyên nhân và tìm hiểu cách cải thiện trải nghiệm của họ và giảm số lượt bỏ qua.

Nếu bạn muốn nhận dữ liệu chi tiết hơn cho các phân khúc đối tượng khách hàng cụ thể của mình, bạn có thể nhấp vào nút ‘Add Segment’ ở đầu báo cáo để chọn hoặc tạo phân khúc bạn muốn phân tích.

3. Theo dõi doanh số và doanh thu từ nhiều kênh

Ecommerce tracking thêm một lớp số liệu hữu ích vào các báo cáo khác với trong Conversions > Ecommerce: bạn có thể đi sâu vào các kênh cụ thể và vai trò của chúng trong dữ liệu bán hàng của mình.

Ví dụ: trong mục Acquisition > All traffic > Source/Medium, bạn có thể xem tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử, các giao dịch và doanh thu của bạn.

Điều này sẽ giúp bạn xem xét tăng gấp đôi số kênh mang lại cho bạn nhiều doanh thu nhất và xem lại bất kỳ kênh nào hoạt động kém hiệu quả.

"Hình

4. Theo dõi tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng

Có bao nhiêu người dùng đang thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ và sau đó rời khỏi trang web? Bạn có thể xem tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng của cửa hàng trong báo cáo hành vi mua sắm tại mục Conversions > Ecommerce > Shopping Behavior report.

Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng được biểu thị dưới dạng phần trăm và hiển thị số phiên có hành vi bỏ qua giỏ hàng. Sử dụng chỉ số bỏ qua giỏ hàng để hiểu bạn đang bỏ lỡ bao nhiêu doanh thu tiềm năng.

Hình 8: Xem báo cáo số liệu tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng cart abandonment

Hình 8: Xem báo cáo số liệu tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng cart abandonment

5. Xem hiệu suất sản phẩm riêng lẻ

Báo cáo Hiệu suất sản phẩm trong mục Conversions > Ecommerce > Product Performance cho phép bạn phân tích dữ liệu bán hàng trên các sản phẩm cụ thể và trả lời các câu hỏi như:

  • Doanh thu mỗi sản phẩm mang lại là bao nhiêu?
  • Khách hàng có xu hướng mua nhiều hơn một đơn vị của cùng một sản phẩm tại một thời điểm không?
  • Có bao nhiêu người xem một trang sản phẩm cụ thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ?
  • Có bao nhiêu người vượt qua kênh và hoàn tất giao dịch mua của họ trong một phiên?

Bạn có thể xem và phân tích hiệu suất của sản phẩm theo tên sản phẩm hoặc theo SKU sản phẩm.

Hình 9: Hiệu suất của từng sản phẩm đang được bán ra

Hình 9: Hiệu suất của từng sản phẩm đang được bán ra

5 bước thiết lập Theo dõi thương mại điện tử Google Analytics

Trước khi bạn có thể bắt đầu thu thập dữ liệu về lượng hàng bán được và doanh thu từ thương mại điện tử của mình, bạn cần bật Theo dõi thương mại điện tử trong GA và thêm theo dõi vào cửa hàng trực tuyến của mình.

Đây là cách thực hiện:

1. Nhấp vào nút Quản trị viên

Trong tài khoản Google Analytics của bạn, hãy nhấp vào nút Quản trị Admin ở góc dưới cùng bên trái.

Hình 10: Nhấp vào nút Admin góc dưới cùng bên trái

Hình 10: Nhấp vào nút Admin góc dưới cùng bên trái

2. Điều hướng đến chế độ xem chính xác

Tiếp theo, hãy đảm bảo rằng bạn đang làm việc bên trong chế độ xem mình muốn. * Trong cột Chế độ xem View, hãy nhấp vào menu thả xuống ở trên cùng để chọn chế độ xem bạn muốn bật.

Hình 11: Chế độ Xem View trong Google Analytics

 Hình 11: Chế độ Xem View trong Google Analytics

Chế độ xem’ là một mục trong tài khoản Google Analytics của bạn. Nó có cài đặt cấu hình và bộ lọc chế độ xem riêng. Bộ lọc chế độ xem hữu ích để loại trừ lưu lượng truy cập nội bộ khỏi báo cáo của bạn hoặc để theo dõi tên miền phụ.

3. Nhấp vào Cài đặt thương mại điện tử

Trong cùng một cột Chế độ xem đó, hãy nhấp vào nút Cài đặt thương mại điện tử – Ecommerce Setting.

Hình 12: Truy cập vào mục Ecommerce Setting

Hình 12: Truy cập vào mục Ecommerce Setting

4. Bật Ecommerce

Nhấp vào nút bật / tắt để Bật ecommerce.

Hình 13: Bật chế độ thương mại điện tử trong GA

Hình 13: Bật chế độ thương mại điện tử trong GA

Sau khi hoàn thành việc đó, bạn sẽ thấy tùy chọn Bật Báo cáo thương mại điện tử nâng cao Enhanced Ecommerce Reporting, cung cấp cho bạn thông tin chi tiết bổ sung và khả năng tạo nhãn label tùy chỉnh cho các bước trong quy trình thanh toán của bạn.

Thương mại điện tử nâng cao không bắt buộc, nhưng được khuyến nghị cho bạn. Nâng cao Thương mại điện tử cung cấp cho bạn dữ liệu về hoạt động của người dùng trong quá trình thanh toán.

Hình 14: Tính năng Enhanced Ecommerce Reporting được khuyên dùng

Hình 14: Tính năng Enhanced Ecommerce Reporting được khuyên dùng

Tiếp theo, nhấn ‘Lưu’.

5. Thêm mã theo dõi thương mại điện tử vào trang web

Cuối cùng, bạn cần thêm mã vào trang web của mình để thu thập dữ liệu thương mại điện tử và gửi đến Google Analytics. Nếu không biết nhiều về chỉnh sửa HTML và viết mã bằng JavaScript, bạn sẽ cần hỗ trợ từ một nhà phát triển web – web developer. Bạn cũng có thể tham khảo tài liệu hỗ trợ và nhà phát triển của Google:

7 chỉ số thương mại điện tử phổ biến bạn cần biết

Để tận dụng tối đa dữ liệu thương mại điện tử, bạn cần hiểu các số liệu sau:

1. Doanh thu sản phẩm

Chỉ số Doanh thu sản phẩm cho biết tổng doanh thu kiếm được từ việc bán từng sản phẩm riêng lẻ trong một khoảng thời gian nhất định.

Trong báo cáo Hiệu suất sản phẩm Conversions > Ecommerce > Product Performance, bạn có thể thấy các sản phẩm được sắp xếp theo Doanh thu sản phẩm, cùng với phần trăm mà mỗi sản phẩm đóng góp vào tổng doanh thu.

Hình 15: Xem hiệu suất sản phẩm qua các chỉ số như doanh thu

Hình 15: Xem hiệu suất sản phẩm qua các chỉ số như doanh thu

Nếu bạn đã bật Thương mại điện tử nâng cao, bạn cũng có thể thấy doanh thu từ từng danh mục sản phẩm.

Hình 16: Doanh thu theo danh mục sản phẩm trong phần Thương mại điện tử nâng cao

Hình 16: Doanh thu theo danh mục sản phẩm trong phần Thương mại điện tử nâng cao

2. Unique Purchases

Chỉ số Số lần mua duy nhất – Unique Purchases cho biết tổng số lần một sản phẩm (hoặc bộ sản phẩm) được mua trong các giao dịch. Xin lưu ý rằng chỉ số này không cho bạn biết bạn đã bán được bao nhiêu đơn vị của một sản phẩm cụ thể, mà là số lượng giao dịch GA mà sản phẩm đó đã xuất hiện.

Ví dụ: bạn có thể bán 100 đơn vị Sản phẩm A, nhưng nó chỉ có 70 lần mua duy nhất. Nghĩa là 100 đơn vị Sản phẩm A đã được mua trong 70 giao dịch riêng biệt.

Hình 17: Số giao dịch của một sản phẩm xuất hiện

Hình 17: Số giao dịch của một sản phẩm xuất hiện

3. Số lượng

Chỉ số Số lượng phản ánh số lượng đơn vị của một sản phẩm cụ thể được bán trong một thời kỳ nhất định.

Theo ví dụ trên, Sản phẩm A có 70 lần mua duy nhất và số lượng đã bán là 100.

Hình 18: Chỉ số về số lượng sản phẩm được đặt mua

Hình 18: Chỉ số về số lượng sản phẩm được đặt mua

4. QTY trung bình

Chỉ số QTY trung bình cho biết số lượng trung bình của một sản phẩm cụ thể được bán trên mỗi giao dịch. Chỉ số cho biết liệu khách hàng của bạn có thường mua một sản phẩm với số lượng lớn hay không.

QTY trung bình được tính bằng cách chia tổng số đơn vị đã bán (số lượng) cho số lần giao dịch mà chúng đã được bán (số lần mua duy nhất):

QTY trung bình = số lượng / số lần mua hàng

Ví dụ: nếu 100 đơn vị được bán trong 70 giao dịch, QTY trung bình của bạn là 1,43.

Hình 19: Báo cáo về số lượng trung bình của 1 sản phẩm cụ thể

Hình 19: Báo cáo về số lượng trung bình của 1 sản phẩm cụ thể

5. Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử

Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử hay Ecommerce Conversion Rate là phần trăm số phiên dẫn đến giao dịch thương mại điện tử. Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử được tính bằng cách chia số phiên cho số lượng giao dịch và nhân với 100:

Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử = chuyển đổi thương mại điện tử / phiên * 100

Ví dụ: nếu bạn có 500 phiên và 20 giao dịch, tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử là (20/500) * 100 = 4%.

Bạn sẽ tìm thấy tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử của mình trong báo cáo Conversions > Ecommerce > Overview.

Hình 20: Tỷ lệ chuyển đổi trong báo cáo tổng quan

Hình 20: Tỷ lệ chuyển đổi trong báo cáo tổng quan

6. Giá trị đặt hàng trung bình (AOV)

Giá trị đặt hàng trung bình (AOV) hay Average Order Value là giá trị trung bình của các giao dịch trong khoảng thời gian bạn đã chọn. Bạn có thể tính AOV bằng cách chia tổng doanh thu của mình với tổng số giao dịch:

AOV = tổng doanh thu / tổng số giao dịch

Ví dụ: nếu bạn có tổng doanh thu là 5.000 đô la và doanh thu đến từ 100 giao dịch, thì AOV của bạn là 5.000 đô la / 100 = 50 đô la.

Hình 21: Giá trị đặt hàng trung bình trong báo cáo tổng quan

Hình 21: Giá trị đặt hàng trung bình trong báo cáo tổng quan

7. Thời gian mua 

Nếu bạn đang sử dụng báo cáo Thương mại điện tử tiêu chuẩn – Standard Ecommerce, bạn có quyền truy cập vào báo cáo Thời gian mua hàng. Truy cập Conversions > Ecommerce > Time to Purchase, bạn sẽ thấy tổng số giao dịch trong khoảng thời gian bạn chọn.

Sau đó, bạn có thể xem cần bao nhiêu ngày — hoặc số phiên — để các giao dịch này diễn ra, điều này rất hữu ích để hiểu độ dài của chu kỳ bán hàng của bạn và xác định bất kỳ ngoại lệ nào.

Hình 22: Theo dõi thời mua hàng có thể xác định chu kỳ bán hàng của bạn

Hình 22: Theo dõi thời mua hàng có thể xác định chu kỳ bán hàng của bạn

Hai công cụ thu thập insight chất lượng mà bạn không thể khai thác từ Google Analytics

Giờ thì bạn đã biết Theo dõi thương mại điện tử trong Google Analytics có thể giúp bạn hiểu khách hàng làm gì khi họ mua sắm trên trang web của bạn. Mặc dù, GA vẫn rất hữu ích với việc tracking các hoạt động của khách hàng trên website, tuy nhiên, nó cũng không thể cho bạn biết nguyên nhân vì sao khách hàng lại hành động như vậy, hay phương cách họ chọn mua sản phẩm hoặc cách bạn có thể cải thiện trải nghiệm mua hàng (và tăng chuyển đổi).

Ví dụ: GA cung cấp cho bạn dữ liệu định lượng về doanh số bán hàng và doanh thu của bạn, nhưng nó không cung cấp cho bạn bất kỳ thông tin chi tiết hữu ích nào — bạn phải tiếp tục điều tra nếu bạn muốn tìm ra cách tăng những con số đó.

Bạn đang tự hỏi:

  • Tại sao khách hàng chỉ mua một đơn vị Sản phẩm A tại một thời điểm mà lại mua hai hoặc ba đơn vị Sản phẩm B?
  • Tại sao 90% người dùng thoát khỏi trang sản phẩm?
  • Tại sao 75% người dùng từ bỏ giỏ hàng của họ?
  • Điều gì khiến người dùng quyết định mua hàng? Làm cách nào chúng ta có thể tái tạo trải nghiệm mà họ đã có để nhiều khách hàng chuyển đổi hơn?

Bạn có thể cài đặt Hotjar, các công cụ phân tích hành vi từ dữ liệu phân tích của GA. Hotjar thường được dùng để phân tích chi tiết thông tin định lượng từ Google Analytics thể hiện bằng dữ liệu định tính về cách người dùng trải nghiệm trang web của bạn, lý do tại sao họ hoạt động theo một cách nhất định ở các giai đoạn khác nhau trong suốt hành trình của khách hàng thương mại điện tử và điều gì ngăn họ chuyển đổi.

Đây là hai công cụ trợ giúp:

1. Bản ghi record: lý do tại sao người dùng thoát và từ bỏ giỏ hàng

Hình 23: Điều gì ngăn cản khách hàng thực hiện giao dịch ?

Hình 23: Điều gì ngăn cản khách hàng thực hiện giao dịch ?

Bản ghi phiên cho phép bạn xem lại các phiên người dùng ẩn danh cá nhân khi họ truy cập trang web thương mại điện tử của bạn.

Bạn có thể thấy người dùng trải nghiệm như thế nào khi họ duyệt trang web của bạn từ trang này sang trang khác – xem cách họ tương tác với các trang sản phẩm và trang thanh toán, gồm cả thời điểm họ mua hàng hoặc Thoát ra.

Bản ghi cho bạn thấy các lần nhấp, di chuột, chạm và di chuyển chuột trên nhiều trang trên trang web của bạn.

Bạn cần tìm gì:

  • Người dùng có nhấp vào giữa trang sản phẩm và trang thông tin (liên quan đến giá vận chuyển và thời gian giao hàng) nhiều lần trước khi thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ không?
  • Có một phần nào đó trong quy trình thanh toán mà người dùng dễ dàng lựa chọn, chẳng hạn như chọn phương thức thanh toán?
  • Người dùng đang làm gì ngay trước khi họ rời đi? Họ đang ở trang nào và làm thế nào để họ tương tác với các phần tử trang khác nhau dẫn đến thời điểm họ thoát ra?
  • Người dùng có đang cuộn lên và cuộn xuống để tìm kiếm thứ gì đó không? Họ đang nhấp chuột nhiều lần hoặc quay ngược lại, hoặc nhảy từ trang này sang trang khác?

Bạn có thể lọc bản ghi phiên theo các trang cụ thể đã truy cập (như trang sản phẩm) và trang thoát (như trang thanh toán) để xem trải nghiệm mua hàng như thể nó đang diễn ra trong thời gian thực.

Dưới đây là cách bạn có thể sử dụng thông tin chi tiết từ GA để xác định đâu sẽ là bản ghi phiên hữu ích nhất của bạn:

  • Tìm các trang đích landing page có nhiều lần xem trang và tỷ lệ thoát cao (trong Behavior > Site Content > Landing Pages): người dùng đang làm gì hoặc xem trước khi thoát? Có vấn đề về trải nghiệm người dùng — như thiết kế khó hiểu hoặc link bị hỏng — cần sửa không?
  • Tìm kiếm các trang sản phẩm có Cart-to-Detail Rate thấp và Buy-to-Detail Rate thấp (trong Conversions > Ecommerce > Product Performance): tại sao rất ít người dùng thêm các sản phẩm này vào giỏ hàng và đặt mua sau khi xem trang sản phẩm? Có thông tin bị thiếu hoặc các bước đang bị bỏ qua không?

Khi bạn đã xác định được các trang mà mình quan tâm từ GA, hãy xem bản ghi trên các trang đó để tìm hiểu cách tối ưu hóa trải nghiệm người dùng — có thể bằng cách làm rõ mô tả sản phẩm, thêm thông tin giao hàng và trả hàng hoặc điều chỉnh các yếu tố UX như nút và định dạng.

2. Khảo sát: tham khảo ý kiến từ khách truy cập website

Hình 23: Khảo sát thu thập ý kiến người dùng

Hình 23: Khảo sát thu thập ý kiến người dùng

Nếu bạn muốn biết điều gì đang diễn ra trong tâm trí khách hàng, hãy hỏi họ! Dưới đây là một số ví dụ về địa điểm và thời điểm khảo sát khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng của bạn:

Khảo sát khách truy cập trên các trang có tỷ lệ thoát cao

Sử dụng khảo sát nhanh sau khi khách hàng thực hiện hành vi cụ thể nào đó (cuộn xuống nửa trang) hoặc ngay trước khi khách truy cập rời đi — để có thể nhắm mục tiêu đến đối tượng phù hợp nhất.

Hãy đặt những câu hỏi mở như:

  • Điều gì ngăn cản việc mua hàng của bạn?
  • Trang này còn thiếu gì?
  • Điều gì chúng ta nên thay đổi trên trang này?

Khi các câu trả lời bắt đầu xuất hiện, hãy cập nhật các trang này và xem những thay đổi bạn thực hiện tác động như thế nào đến tỷ lệ thoát.

Khảo sát khách hàng của bạn ngay sau khi họ chuyển đổi

Sử dụng khảo sát nhanh để hỏi về trải nghiệm của họ sau khi hoàn tất mua hàng và dùng những insight định tính đó tinh chỉnh các trang sản phẩm của bạn hay quy trình kiểm tra.

Dưới đây là những gì chúng tôi đề xuất cho các cuộc khảo sát sau khi mua hàng:

  • Hỏi khách hàng về trải nghiệm tổng thể của họ theo thang điểm 1-5 hoặc từ xấu đến tốt.
  • Dựa trên câu trả lời của họ, hãy hỏi điều gì sẽ cải thiện trải nghiệm của họ hoặc điều gì họ yêu thích nhất về trải nghiệm của mình.
  • Cuối cùng, hãy hỏi, “Điều gì gần như khiến bạn không thể hoàn tất giao dịch mua của mình?” để bạn có thể hiểu tại sao một số khách truy cập của bạn có thể không chuyển đổi.

Câu hỏi thường gặp về ecommerce tracking trong Google Analytics

Tôi có thể theo dõi các giao dịch thương mại điện tử trong ứng dụng di động hoặc thiết bị POS của mình không?

Để theo dõi dữ liệu giao dịch từ ứng dụng dành cho thiết bị di động, bạn sẽ cần SDK Firebase của Google , có sẵn cho cả Android và iOS. Để theo dõi dữ liệu giao dịch từ thiết bị điểm bán hàng (POS), hãy xem hướng dẫn dành cho nhà phát triển Giao thức đo lường Measurement Protocol.

Tôi có cần bật Thương mại điện tử nâng cao để có được thông tin chi tiết đầy đủ về hoạt động mua sắm không?

Thương mại điện tử tiêu chuẩn cho phép bạn xem dữ liệu sản phẩm riêng lẻ và Thương mại điện tử nâng cao giúp bạn giải nén quy trình mua hoàn chỉnh. Mặc dù bạn chỉ có thể sử dụng Thương mại điện tử tiêu chuẩn, nhưng bạn sẽ nhận được dữ liệu phong phú hơn với Thương mại điện tử nâng cao.

Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng được tính như thế nào trong Google Analytics?

Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng là phần trăm số phiên đã kết thúc sau khi người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng của họ nhưng trước khi mua:

Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng = các phiên đã kết thúc sau khi thêm vào giỏ hàng / tổng số phiên có sản phẩm được thêm vào giỏ hàng * 100

Ví dụ: nếu 2.000 phiên có sản phẩm được thêm vào giỏ hàng, nhưng 1.500 phiên trong số đó đã kết thúc trước khi quá trình mua hàng hoàn tất, thì tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng là 75%.

Google Analytics theo dõi tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử như thế nào?

Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử được tính bằng cách chia số phiên cho số lượng giao dịch và nhân với 100:

Tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử = chuyển đổi thương mại điện tử / phiên * 100

Ví dụ: nếu bạn có 500 phiên và 20 giao dịch, tỷ lệ chuyển đổi thương mại điện tử là (20/500) * 100 = 4%.

Các nền tảng thương mại điện tử (Shopify, BigCommerce, WooCommerce) hoạt động với Google Analytics như thế nào?

Nếu bạn sử dụng nền tảng thương mại điện tử của bên thứ ba hoặc theo dõi dữ liệu thương mại điện tử trên các tên miền riêng biệt, bạn sẽ cần thiết lập theo dõi tên miền chéo. Sử dụng tài liệu dành cho nhà phát triển này để bắt tay thực hiện.

Nếu nền tảng thương mại điện tử của bạn nằm trên cùng một tên miền với trang web thương mại điện tử của bạn, thì bạn nên sử dụng và không cần phải triển khai theo dõi tên miền chéo.

Ghi chú của người biên tập: Google gần đây đã khởi chạy Google Analytics 4, bao gồm những thay đổi nhỏ đối với một số báo cáo; tuy nhiên, bài viết này vẫn có liên quan đến GA tiêu chuẩn.