Bí quyết SEO Global 2025 chinh phục thị trường quốc tế

24/02/2025 - Thien Le

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng phát triển, SEO Global đã trở thành một chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tối đa hóa doanh thu. Tuy nhiên, để thực sự thành công trong SEO quốc tế, doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố kỹ thuật và văn hóa tại từng thị trường khác nhau. Từ việc lựa chọn cấu trúc URL phù hợp, đến bản địa hóa nội dung và triển khai hreflang, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm toàn cầu. Hãy cùng MangoAds tìm hiểu chi tiết cách triển khai SEO Global một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu tăng trưởng.

1. Tại sao doanh nghiệp nên mở rộng SEO Global?

Trong quá trình phát triển kinh doanh, việc chỉ tập trung vào thị trường nội địa có thể giới hạn tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Khi Internet và thương mại điện tử trở nên phổ biến, nhiều doanh nghiệp đã nhận ra rằng họ có thể tiếp cận và phục vụ khách hàng trên toàn thế giới. Từ đó, SEO Global đã nổi lên như một chiến lược thiết yếu giúp doanh nghiệp không chỉ gia tăng lượng khách hàng tiềm năng mà còn mở rộng thương hiệu ra phạm vi toàn cầu.

1.1. Lợi ích của SEO Global trong việc phát triển doanh thu

SEO Global mang lại nhiều lợi ích rõ ràng cho doanh nghiệp, trong đó có việc gia tăng lượng truy cập từ nhiều quốc gia khác nhau. Một khi nội dung của bạn được tối ưu hóa cho các thị trường quốc tế, khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm tại các quốc gia đó sẽ tăng lên, từ đó kéo theo lượng truy cập và sự quan tâm từ người dùng địa phương. Điều này không chỉ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu mà còn gia tăng doanh số bán hàng, đặc biệt khi các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp phù hợp với nhu cầu thị trường tại đó.

Hình 1: Lợi ích của SEO Global (Nguồn: MangoAds)

Hình 1: Lợi ích của SEO Global (Nguồn: MangoAds)

Bên cạnh đó, SEO Global còn giúp doanh nghiệp không phụ thuộc quá nhiều vào thị trường nội địa, từ đó giảm thiểu rủi ro khi thị trường này có biến động. 

Ví dụ, nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào một quốc gia và thị trường đó gặp khủng hoảng kinh tế, doanh thu của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi mở rộng sang nhiều thị trường khác nhau, doanh nghiệp sẽ có thêm nhiều nguồn doanh thu, từ đó ổn định và phát triển bền vững hơn.

Một ví dụ điển hình là các doanh nghiệp thương mại điện tử quốc tế như Amazon hay Alibaba, họ không chỉ tập trung vào một thị trường duy nhất mà đã mở rộng ra hàng chục quốc gia, với các phiên bản website được tối ưu hóa cho từng thị trường cụ thể. Nhờ đó, họ đã có thể xây dựng đế chế toàn cầu và duy trì được sự phát triển mạnh mẽ ngay cả khi một số thị trường gặp khó khăn.

1.2. Thị trường mục tiêu và các tiêu chí lựa chọn

Hình 2: Các tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu (Nguồn: MangoAds)

Hình 2: Các tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu (Nguồn: MangoAds)

Khi triển khai SEO Global, việc lựa chọn thị trường mục tiêu là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng. Không phải quốc gia nào cũng mang lại tiềm năng doanh thu lớn hoặc phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng để đưa ra quyết định chính xác. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp cân nhắc khi lựa chọn thị trường mục tiêu:

Quy mô thị trường

Đây là tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất. Một quốc gia có dân số lớn, tỷ lệ người dùng Internet cao và nền kinh tế phát triển sẽ mang lại nhiều cơ hội hơn. Bạn có thể thấy các thị trường như Mỹ, Trung Quốc, và Ấn Độ có dân số khổng lồ và nhu cầu tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ rất lớn.

Mức độ cạnh tranh

Trong một số trường hợp, mặc dù thị trường có quy mô lớn nhưng nếu mức độ cạnh tranh quá cao, việc thâm nhập có thể gặp nhiều khó khăn và chi phí lớn. Cũng vì vậy mà doanh nghiệp cần phân tích kỹ các đối thủ cạnh tranh tại từng thị trường để đánh giá khả năng thành công của mình.

Mức độ phát triển của thương mại điện tử

Đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử, các thị trường có mức độ phát triển cao về hạ tầng Internet và thương mại điện tử sẽ là lựa chọn hấp dẫn hơn. Các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc có hệ thống thanh toán trực tuyến và logistic phát triển, giúp việc kinh doanh trực tuyến trở nên dễ dàng hơn.

Thói quen tiêu dùng

Mỗi quốc gia có văn hóa và thói quen tiêu dùng khác nhau. Doanh nghiệp cần tìm hiểu sâu về nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng tại từng thị trường để điều chỉnh chiến lược SEO và marketing sao cho phù hợp.

Giả sử, một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm thời trang có thể tập trung vào các thị trường có nhu cầu cao về thời trang, như Pháp, Ý, Mỹ, thay vì các quốc gia có thói quen tiêu dùng không phù hợp với sản phẩm của mình.

2. Cấu trúc URL quốc tế: Ưu và nhược điểm

Khi thực hiện SEO quốc tế, việc chọn đúng cấu trúc URL cho website là yếu tố rất đáng lưu tâm bởi chúng không chỉ ảnh hưởng đến khả năng SEO mà còn tác động đến cách người dùng cảm nhận về trang web của bạn. Có nhiều cấu trúc URL khác nhau mà doanh nghiệp có thể lựa chọn, mỗi cấu trúc đều có những ưu và nhược điểm riêng.

2.1. Lựa chọn cấu trúc ccTLD cho từng quốc gia

Cấu trúc ccTLD (Country-code Top-Level Domain) là cấu trúc URL sử dụng mã quốc gia trong tên miền, ví dụ như “.uk” cho Anh, “.de” cho Đức, hoặc “.fr” cho Pháp. Đây là cấu trúc rất phổ biến khi doanh nghiệp muốn nhắm mục tiêu cụ thể vào từng quốc gia riêng lẻ. 

Một trong những ưu điểm lớn nhất của ccTLD là tín hiệu bản địa hóa rất mạnh mà nó gửi đến công cụ tìm kiếm. Khi sử dụng ccTLD, Google và các công cụ tìm kiếm khác sẽ dễ dàng nhận ra quốc gia mà doanh nghiệp đang nhắm đến, từ đó cải thiện thứ hạng cho các tìm kiếm tại quốc gia đó.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp của bạn sử dụng ccTLD “.fr” cho phiên bản website tại Pháp, Google sẽ ưu tiên hiển thị website của bạn khi người dùng tại Pháp tìm kiếm các từ khóa liên quan. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn cạnh tranh với các đối thủ trong nước.

Tuy nhiên, ccTLD cũng có một số mặt chưa tốt. Một trong số đó là việc quản lý nhiều tên miền khác nhau cho từng quốc gia có thể gây ra sự phức tạp và tốn kém. Thêm vào đó, ccTLD thường không mang lại lợi thế về SEO cho các ngôn ngữ khác nhau trong cùng một quốc gia. 

Thử nghĩ xem nếu bạn muốn nhắm mục tiêu đến cả Tây Ban Nha và các quốc gia khác nói tiếng Tây Ban Nha như Mexico hoặc Argentina, ccTLD có thể không phải là giải pháp lý tưởng.

2.2. gTLD và các phương pháp tổ chức URL khác

Ngoài ccTLD, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng cấu trúc gTLD (Generic Top-Level Domain) -  mang tính chất chung và không bị ràng buộc bởi quốc gia hay khu vực cụ thể nào, kết hợp với các thư mục con hoặc tên miền phụ để tối ưu hóa SEO quốc tế. Đây là giải pháp phổ biến và hiệu quả khi doanh nghiệp muốn tập trung quyền lực của tên miền vào một TLD duy nhất (thường là “.com”).

Thư mục con (Subdirectory)

Là cấu trúc URL sử dụng một thư mục con để phân biệt các ngôn ngữ hoặc quốc gia khác nhau, ví dụ như “website.com/en” cho tiếng Anh hoặc “website.com/fr” cho tiếng Pháp. Ưu điểm của phương pháp này là tất cả nội dung đều được tổ chức dưới một tên miền duy nhất, giúp tập trung thẩm quyền tên miền và cải thiện SEO tổng thể.

Tên miền phụ (Subdomain)

Cấu trúc này bao gồm việc sử dụng các tên miền phụ để phân biệt các phiên bản quốc tế, ví dụ như “us.website.com” cho Mỹ hoặc “fr.website.com” cho Pháp. Mặc dù từng được sử dụng phổ biến, nhưng hiện nay tên miền phụ đang mất dần sự ưa chuộng do Google có xu hướng xem chúng là các thực thể riêng biệt, điều này có thể làm loãng liên kết và ảnh hưởng đến SEO.

2.3. Phương pháp chọn cấu trúc URL phù hợp với chiến lược kinh doanh

Lựa chọn cấu trúc URL phù hợp phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh và mô hình phát triển của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp muốn tập trung vào một số ít thị trường lớn và có khả năng đầu tư nhiều vào từng thị trường, ccTLD có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp muốn triển khai SEO global trên diện rộng với chi phí hợp lý và dễ quản lý, cấu trúc gTLD với thư mục con sẽ là phương án tối ưu.

3. Hreflang và vai trò của nó trong SEO Global

Khi triển khai SEO Global, một trong những thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp thường gặp phải là quản lý nội dung trùng lặp trên các phiên bản ngôn ngữ và quốc gia khác nhau. Đây là lúc hreflang phát huy tác dụng. Hreflang là một thẻ HTML giúp công cụ tìm kiếm hiểu phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực của trang web, từ đó hiển thị đúng phiên bản cho người dùng.

Hình 3: Cấu trúc đơn giản của một thẻ hreflang (Nguồn: Internet)

Hình 3: Cấu trúc đơn giản của một thẻ hreflang (Nguồn: Internet)

3.1. Cách thiết lập hreflang chính xác cho từng ngôn ngữ

Thẻ hreflang xác định mối quan hệ giữa các trang có cùng nội dung nhưng khác ngôn ngữ hoặc quốc gia. Điều này giúp Google và các công cụ tìm kiếm khác biết rằng trang A là dành cho người dùng nói tiếng Anh ở Mỹ, trong khi trang B là dành cho người dùng nói tiếng Pháp ở Pháp.

Cách thiết lập hreflang chuẩn nhất là sử dụng mã ngôn ngữ ISO 639-1 và mã quốc gia ISO 3166-1. Ví dụ, mã “en-US” sẽ đại diện cho tiếng Anh tại Mỹ, trong khi mã “fr-FR” sẽ đại diện cho tiếng Pháp tại Pháp. Điểm mấu chốt là doanh nghiệp cần đảm bảo tính tương hỗ giữa các trang. Tức là mỗi trang web được liệt kê trong thẻ hreflang phải tham chiếu lại các trang khác một cách chính xác.

Giả sử bạn có một website với hai phiên bản:

  • Tiếng Anh (dành cho Mỹ): website.com/en
  • Tiếng Pháp (dành cho Pháp): website.com/fr

Bạn cần tạo liên kết giữa hai phiên bản này, nghĩa là:

  • Trên trang tiếng Anh (website.com/en), có một liên kết hoặc tùy chọn cho người dùng chuyển sang phiên bản tiếng Pháp (website.com/fr).
  • Ngược lại, trên trang tiếng Pháp (website.com/fr), có một liên kết dẫn về phiên bản tiếng Anh (website.com/en).

Khi tối ưu hóa website đa ngôn ngữ hãy đảm bảo rằng các phiên bản ngôn ngữ khác nhau liên kết chặt chẽ với nhau để giúp công cụ tìm kiếm (như Google) hiểu được mối quan hệ giữa chúng.

Nếu không làm đúng cách, công cụ tìm kiếm có thể gặp khó khăn trong việc xác định phiên bản nào cần hiển thị cho người dùng.

3.2. Các lỗi phổ biến cần tránh khi sử dụng hreflang

Một số lỗi phổ biến khi triển khai hreflang bao gồm:

  • Sai mã ngôn ngữ hoặc mã quốc gia: xảy ra khi doanh nghiệp sử dụng sai định dạng mã hoặc chọn nhầm mã ngôn ngữ. Ví dụ, sử dụng mã “en” mà không có mã quốc gia có thể dẫn đến việc trang web hiển thị không chính xác tại các quốc gia nói tiếng Anh khác nhau.
  • Thiếu tính tương hỗ: Nếu trang web không tham chiếu lại đúng cách, công cụ tìm kiếm sẽ không thể hiểu được mối quan hệ giữa các trang.
  • Thiếu tự chuẩn hóa (Self-referencing): Mỗi trang web cần tham chiếu lại chính nó trong thẻ hreflang. Điều này giúp Google xác nhận rằng phiên bản ngôn ngữ mặc định của trang là chính xác.

Nhìn chung, để tránh các lỗi này, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng quá trình triển khai hreflang và sử dụng các công cụ SEO như Ahrefs hoặc Screaming Frog để phát hiện và sửa chữa lỗi.

Hình 4: Dán các URL của bạn vào công cụ Ahrefs để kiểm tra (Nguồn: Internet)

Hình 4: Dán các URL của bạn vào công cụ Ahrefs để kiểm tra (Nguồn: Internet)

4. Quy trình bản địa hóa nội dung để tối ưu SEO Global

Bản địa hóa (Localization) là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi doanh nghiệp muốn tối ưu SEO cho các thị trường quốc tế. Bản địa hóa không chỉ đơn giản là dịch ngôn ngữ từ phiên bản website gốc sang các ngôn ngữ khác, mà còn là quá trình điều chỉnh nội dung để phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ và thói quen của người dùng tại từng quốc gia.

4.1. Dịch nội dung hiệu suất cao nhất cho từng thị trường

Một trong những bước đầu tiên trong quá trình này là xác định những nội dung có hiệu suất cao nhất trong thị trường nội địa của doanh nghiệp. Đó có thể là những bài blog, trang sản phẩm hoặc các trang dịch vụ đã mang lại lượng truy cập lớn và có tỷ lệ chuyển đổi cao. Sau khi xác định được những nội dung này, doanh nghiệp cần bắt đầu dịch chúng sang ngôn ngữ của thị trường mục tiêu.

Việc dịch nội dung không phải việc bạn chỉ chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, mà bạn cần rằng ngữ cảnh cần phù hợp với người dùng địa phương. Ví dụ, một số thuật ngữ hoặc ví dụ trong bài viết có thể không quen thuộc với người dùng quốc tế, vì vậy cần thay đổi hoặc điều chỉnh sao cho phù hợp với văn hóa của từng quốc gia.

Tất nhiên, khi bản địa hóa nội dung, việc tối ưu hóa các từ khóa quan trọng cho thị trường địa phương là rất quan trọng. Từ khóa có thể thay đổi theo từng quốc gia và ngôn ngữ, vì vậy, trước khi bắt đầu quá trình dịch thuật, doanh nghiệp cần nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nội dung bản địa hóa có thể đạt được thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm tại thị trường đó.

Ví dụ: Một doanh nghiệp chuyên cung cấp sản phẩm công nghệ tại Mỹ có thể có một bài viết rất thành công về "Top 5 công nghệ đột phá trong năm 2025" với các từ khóa như "emerging technologies" hoặc "breakthrough innovations." Tuy nhiên, khi dịch bài viết này sang tiếng Pháp hoặc tiếng Đức, cần nghiên cứu từ khóa tương đương tại các thị trường đó và điều chỉnh sao cho bài viết không chỉ chính xác về mặt ngôn ngữ mà còn tối ưu hóa về SEO.

4.2. Đầu tư nội dung phù hợp với văn hóa địa phương

Bên cạnh việc dịch nội dung, doanh nghiệp cần phải đầu tư vào việc phát triển các nội dung hoàn toàn mới, phù hợp với văn hóa và nhu cầu của người tiêu dùng tại từng thị trường. Mỗi quốc gia có thói quen mua sắm, tiêu thụ thông tin và hành vi người dùng khác nhau, do đó, việc bản địa hóa cần được thực hiện một cách toàn diện.

Nghĩ đơn giản, một chiến lược tiếp thị nội dung tại Mỹ có thể tập trung vào các lợi ích cá nhân, như sự tiện lợi hoặc tính sáng tạo của sản phẩm, trong khi tại Nhật Bản, người tiêu dùng có thể quan tâm nhiều hơn đến chất lượng, tính bền vững và sự cam kết về bảo vệ môi trường. Vì vậy, nội dung của bạn cầnc tinh chỉnh sao cho phù hợp với những giá trị và ưu tiên của người tiêu dùng tại từng quốc gia.

Và để thực hiện điều này, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ về thị trường địa phương, bao gồm việc tìm hiểu về phong tục, tập quán và những yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng. Các yếu tố này sẽ hỗ trợ tạo ra các nội dung thu hút, thông qua đó cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường khả năng chuyển đổi tại các thị trường quốc tế.

Thực tế Netflix, một dịch vụ xem phim trực tuyến toàn cầu, khi mở rộng sang các thị trường như Hàn Quốc, họ không chỉ dịch nội dung mà còn đầu tư mạnh vào việc sản xuất các chương trình truyền hình và phim phù hợp với thị hiếu và văn hóa địa phương. Điều này đã giúp họ thu hút lượng lớn người dùng mới và xây dựng được vị thế vững chắc tại thị trường này.

5. Tích hợp SEO vào chiến lược nội dung toàn cầu

SEO không phải là một hoạt động độc lập, mà cần phải được tích hợp vào chiến lược nội dung toàn cầu của doanh nghiệp để đạt được hiệu quả tối ưu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa SEO và các luồng công việc khác như tiếp thị sản phẩm, PR và dịch vụ khách hàng.

5.1. SEO và vai trò của nó trong chiến lược marketing

SEO đóng vai trò then chốt trong việc giúp doanh nghiệp đạt được sự hiển thị trên các công cụ tìm kiếm tại các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, SEO cần phải được liên kết chặt chẽ với các chiến lược marketing tổng thể của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa nội dung, từ khóa và các yếu tố kỹ thuật trên website để phù hợp với các hoạt động marketing khác như quảng cáo, email marketing, và chiến dịch truyền thông xã hội.

Ví dụ, nếu một doanh nghiệp đang chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới tại một thị trường quốc tế, chiến lược SEO cần phải đảm bảo rằng các từ khóa liên quan đến sản phẩm đó được tối ưu hóa trên các trang web, bài viết blog, và các chiến dịch quảng cáo trực tuyến để sản phẩm dễ dàng tiếp cận người dùng thông qua tìm kiếm tự nhiên đồng thời hiệu quả của các chiến dịch marketing khác cũng được tăng cường.

Một ví dụ khác là khi doanh nghiệp tổ chức các sự kiện hoặc chiến dịch khuyến mãi lớn tại một thị trường quốc tế, SEO cần phải đồng bộ với các hoạt động này để đảm bảo rằng nội dung liên quan được xếp hạng cao trên công cụ tìm kiếm, thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

5.2. Cách đồng bộ nội dung SEO với các chiến dịch PR và dịch vụ khách hàng

Bên cạnh việc tích hợp SEO vào chiến lược marketing, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng SEO cũng được đồng bộ với các hoạt động PR và dịch vụ khách hàng tại các thị trường quốc tế. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì sự nhất quán trong thông điệp thương hiệu và cung cấp trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Một ví dụ về sự tích hợp này là khi doanh nghiệp công bố một thông báo quan trọng thông qua các chiến dịch PR, như ra mắt sản phẩm mới hoặc ký kết hợp tác chiến lược với đối tác quốc tế. Nội dung liên quan đến các sự kiện này cần được tối ưu hóa SEO để đảm bảo rằng nó xuất hiện nổi bật trên các công cụ tìm kiếm, từ đó tăng cường khả năng tiếp cận của thông tin tới khách hàng mục tiêu.

Ngoài ra, các nhóm dịch vụ khách hàng cũng cần được đồng bộ với chiến lược SEO để cung cấp thông tin chính xác và nhất quán cho người dùng. Ví dụ, khi doanh nghiệp cập nhật thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ trên website, đội ngũ dịch vụ khách hàng cần nắm bắt kịp thời để trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, các tài liệu hướng dẫn hoặc phần FAQ trên website cũng cần được tối ưu hóa SEO để hỗ trợ người dùng tìm kiếm thông tin dễ dàng.

6. Kết luận

Triển khai SEO Global là một chiến lược phức tạp nhưng đầy tiềm năng cho sự phát triển của doanh nghiệp. Từ việc lựa chọn cấu trúc URL phù hợp, đến thiết lập hreflang và bản địa hóa nội dung, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa thứ hạng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi trên các thị trường quốc tế. Hãy đảm bảo rằng chiến lược SEO của bạn được xây dựng một cách toàn diện và đồng bộ để đạt được thành công toàn cầu.